French Ligue 222:00 ngày 10/05/2025

Stade Lavallois MFC
2 - 3

Metz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốMetz
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
102Chỉ số 2364
41Chỉ số 2416
16Chỉ số 2584
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 215
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-3-230721232201986189
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cherni#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#27

M.Camara#1

M.Camara#17

M.Camara#4

M.Camara#14

M.Camara#10

M.Camara#39
Metz
Sơ đồ 5-4-1293928151092161918
Đội hình xuất phát

A.Bodart#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Colin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Traore#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.M.Lo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Diallo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Sane#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.N'Duquidi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mputu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Gueye#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Gueye#14

I.Gueye#22

I.Gueye#12

I.Gueye#61
I.Gueye#34

I.Gueye#4
I.Gueye#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metz1 - 1
Stade Lavallois MFC
Metz1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 3
Metz
Metz1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Metz
Stade Lavallois MFC0 - 0
Metz
Metz1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Metz
Metz2 - 2
Stade Lavallois MFC
Metz4 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
USL Dunkerque0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Amiens
Stade Lavallois MFC2 - 1
Rodez Aveyron
Bastia5 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Grenoble
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 0
Paris FC
Caen0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Metz3 - 3
Rodez Aveyron
Pau FC2 - 1
Metz
Metz2 - 2
Red Star FC 93
Martigues1 - 4
Metz
Caen2 - 2
Metz
Metz2 - 1
Troyes
USL Dunkerque2 - 3
Metz
Metz5 - 1
FC Annecy
Amiens1 - 2
Metz
Metz0 - 1
AjaccioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#12#20#30#42#58#60#70
Metz
#13#21#30#41#52#60#70
Clermont