French Ligue 201:00 ngày 03/05/2025

USL Dunkerque
0 - 0

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
USL DunkerqueChỉ sốStade Lavallois MFC
8Chỉ số 229
77Chỉ số 2372
38Chỉ số 2431
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
USL Dunkerque
Sơ đồ 4-1-4-11226233028312022818
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Georgen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sangante#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Sasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Felipe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Raghouber#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ba#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bardeli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Skyttä#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Rivera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G. Courtet#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G. Courtet#24

G. Courtet#27

G. Courtet#15

G. Courtet#80

G. Courtet#21

G. Courtet#19

G. Courtet#77
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-130721232201986918
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cherni#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Camara#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#10

M.Tchokounte#14

M.Tchokounte#25

M.Tchokounte#4

M.Tchokounte#17

M.Tchokounte#1

M.Tchokounte#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC3 - 2
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC1 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 2
Stade Lavallois MFC
USL Dunkerque1 - 2
Stade Lavallois MFC
USL Dunkerque1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 2
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC3 - 1
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của USL Dunkerque
Troyes1 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 0
Grenoble
Amiens1 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque3 - 1
Guingamp
USL Dunkerque2 - 4
Paris Saint Germain
Bastia2 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 3
Metz
Rodez Aveyron5 - 1
USL Dunkerque
Ajaccio1 - 2
USL Dunkerque
Stade Brestois 292 - 3
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Amiens
Stade Lavallois MFC2 - 1
Rodez Aveyron
Bastia5 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Grenoble
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 0
Paris FC
Caen0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USL Dunkerque
#10#20#30#41#56#60#70
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#42#54#60#70
FC Annecy
Pau FC
Red Star FC 93
Clermont