French Ligue 201:00 ngày 20/04/2025

Metz
2 - 2

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetzChỉ sốRed Star FC 93
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
73Chỉ số 2527
6Chỉ số 21
75Chỉ số 246
150Chỉ số 2342
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Metz
Sơ đồ 4-4-22922154372012101419
Đội hình xuất phát

A.Bodart#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.VanDenKerkhof#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.M.Lo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Mboula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Udol#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Hein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Deminguet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A. Touré#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Diallo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sabaly#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mputu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mputu#9

M.Mputu#2

M.Mputu#18

M.Mputu#36

M.Mputu#6

M.Mputu#16

M.Mputu#8
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-2-1405428209789811721
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Escartin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Mendy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kouagba#28 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Durivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Renel#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Eickmayer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Durand#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Badji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Badji#2
A.Badji#1

A.Badji#26

A.Badji#10
A.Badji#12

A.Badji#19
A.Badji#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 0
Metz
Red Star FC 931 - 2
Metz
Metz2 - 0
Red Star FC 93
Metz1 - 0
Red Star FC 93
Metz0 - 1
Red Star FC 93
Metz2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 1
Metz
Red Star FC 930 - 2
Metz
Metz1 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Martigues1 - 4
Metz
Caen2 - 2
Metz
Metz2 - 1
Troyes
USL Dunkerque2 - 3
Metz
Metz5 - 1
FC Annecy
Amiens1 - 2
Metz
Metz0 - 1
Ajaccio
Guingamp0 - 3
Metz
Metz3 - 1
Clermont
Bastia1 - 1
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 1
FC Annecy
Troyes2 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Ajaccio2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 0
Amiens
Red Star FC 933 - 1
Guingamp
Bastia1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Martigues
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
LorientĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metz
#12#21#30#43#56#60#70
Red Star FC 93
#12#21#30#45#51#60#70
Paris FC
Stade Lavallois MFC
Pau FC