French Ligue 219:00 ngày 18/04/2026

Stade DE Reims
3 - 2

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốRed Star FC 93
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 25
44Chỉ số 2449
95Chỉ số 2378
3Chỉ số 224
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-3-3294922218862467179
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kotto#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Zabi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Diarra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Nakamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Daramy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Daramy#87

M.Daramy#90

M.Daramy#27

M.Daramy#30

M.Daramy#8

M.Daramy#20

M.Daramy#3
Red Star FC 93
Sơ đồ 5-3-216222027247498102391
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sylla#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Durand#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Pierret#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Cabral#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Cabral#25

K.Cabral#1

K.Cabral#5

K.Cabral#21

K.Cabral#3

K.Cabral#2

K.Cabral#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
Red Star FC 93
Stade DE Reims2 - 2
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade Lavallois MFC2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Boulogne
Guingamp0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Rodez Aveyron
USL Dunkerque1 - 1
Stade DE Reims
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Stade DE Reims
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Amiens
Grenoble0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 934 - 3
Bastia
Red Star FC 930 - 0
Stade Lavallois MFC
Paris FC2 - 0
Red Star FC 93
Clermont0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
USL Dunkerque
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Le Mans
FC Annecy2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
Nancy
Red Star FC 930 - 3
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#13#22#30#45#56#60#70
Red Star FC 93
#12#20#30#42#55#60#70
Troyes