French Ligue 203:10 ngày 10/03/2026

USL Dunkerque
1 - 1

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
USL DunkerqueChỉ sốStade DE Reims
4Chỉ số 213
4Chỉ số 24
2Chỉ số 228
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
80Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2443
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
USL Dunkerque
Sơ đồ 4-1-4-160272642262820699
Đội hình xuất phát

M.Niflore#60 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Linguet#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sangante#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Lagae#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Mayela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Diong#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Georgen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sekongo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bardeli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Mputu#69 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Robinet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Robinet#7

T.Robinet#57

T.Robinet#42

T.Robinet#1

T.Robinet#19

T.Robinet#15

T.Robinet#18
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-4-22942822189086617879
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Elie#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kotto#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Benhattab#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Zabi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.M.Tia#87 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Daramy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Daramy#3

M.Daramy#30

M.Daramy#5

M.Daramy#20

M.Daramy#85

M.Daramy#24

M.Daramy#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims1 - 2
USL Dunkerque
Stade DE Reims2 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 1
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của USL Dunkerque
Clermont2 - 1
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
Bastia
Amiens1 - 4
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 0
Guingamp
USL Dunkerque0 - 1
FC Annecy
Le Mans1 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque3 - 1
Pau FC
Montpellier Hérault SC1 - 3
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace2 - 1
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC1 - 2
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Stade DE Reims
Montpellier Hérault SC0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Amiens
Grenoble0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Bastia
Stade DE Reims3 - 0
Le Mans
Clermont0 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
Troyes2 - 1
Stade DE Reims
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 0
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USL Dunkerque
#11#21#30#42#54#60#70
Stade DE Reims
#11#20#30#42#54#60#70
Red Star FC 93
Rodez Aveyron
Nancy
Boulogne