French Ligue 220:00 ngày 21/02/2026

Stade DE Reims
0 - 0

Amiens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốAmiens
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
136Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 33
4Chỉ số 212
76Chỉ số 2420
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-2-3-129492221887249061727
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kotto#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.M.Tia#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.Benhattab#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bojang#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bojang#86

A.Bojang#3

A.Bojang#5

A.Bojang#20

A.Bojang#8

A.Bojang#30

A.Bojang#7
Amiens
Sơ đồ 4-4-24088342021118045109027
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Koré#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kaiboue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Roussillon#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Averlant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Alvero#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Nordine Kandil#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ndimba#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Lutin#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lutin#87

R.Lutin#16

R.Lutin#15

R.Lutin#9

R.Lutin#44

R.Lutin#7

R.Lutin#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 2
Amiens
Amiens1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 2
Amiens
Amiens4 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Amiens
Amiens1 - 1
Stade DE Reims
Amiens1 - 1
Stade DE Reims
Amiens0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Grenoble0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Bastia
Stade DE Reims3 - 0
Le Mans
Clermont0 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
Troyes2 - 1
Stade DE Reims
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
FC Annecy
Iris Club de Croix0 - 4
Stade DE Reims
Red Star FC 930 - 0
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Amiens1 - 4
USL Dunkerque
Amiens4 - 3
Clermont
Toulouse FC1 - 0
Amiens
Grenoble2 - 1
Amiens
Amiens0 - 0
Stade Lavallois MFC
FC Annecy2 - 0
Amiens
Montreuil FC2 - 4
Amiens
Amiens1 - 2
Nancy
Havre Athletic Club0 - 2
Amiens
Pau FC1 - 2
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#10#20#30#41#58#60#70
Amiens
#10#20#30#43#53#60#70
Montpellier Hérault SC
Guingamp
Rodez Aveyron
Boulogne