French Ligue 202:00 ngày 07/02/2026

Stade DE Reims
0 - 0

Bastia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốBastia
73Chỉ số 2414
1Chỉ số 33
99Chỉ số 2353
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2528
7Chỉ số 22
11Chỉ số 223
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-2-3-129492221886690871785
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kotto#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Zabi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Benhattab#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.M.Tia#87 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.U.Ibrahim#85 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.U.Ibrahim#3

H.U.Ibrahim#5

H.U.Ibrahim#20

H.U.Ibrahim#9

H.U.Ibrahim#7

H.U.Ibrahim#24

H.U.Ibrahim#27
Bastia
Sơ đồ 5-4-1302415283571317109
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meynadier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Bohnert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Akueson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Guevara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Ariss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Vincent#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Ducrocq#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Eickmayer#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Boutrah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Tomi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Tomi#25

F.Tomi#2

F.Tomi#66

F.Tomi#1

F.Tomi#33

F.Tomi#14

F.Tomi#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bastia1 - 3
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Bastia
Stade DE Reims0 - 1
Bastia
Bastia2 - 0
Stade DE Reims
Bastia1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
Bastia
Bastia2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 2
Bastia
Stade DE Reims1 - 2
Bastia
Bastia2 - 1
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 0
Le Mans
Clermont0 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
Troyes2 - 1
Stade DE Reims
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
FC Annecy
Iris Club de Croix0 - 4
Stade DE Reims
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 0
Stade Lavallois MFC
Torcy1 - 5
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Bastia0 - 0
Nancy
Bastia0 - 2
Montpellier Hérault SC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Bastia
Bastia0 - 2
Troyes
Bastia1 - 0
Grenoble
Pontivy0 - 1
Bastia
AS Saint-Étienne2 - 2
Bastia
Bastia0 - 3
Red Star FC 93
Saint Malo0 - 0
Bastia
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#10#20#30#41#57#60#70
Bastia
#10#20#30#43#52#60#70
Pau FC
USL Dunkerque
Guingamp
Rodez Aveyron
Amiens
Boulogne