French Ligue 220:00 ngày 14/02/2026

Grenoble
0 - 0

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenobleChỉ sốStade DE Reims
4Chỉ số 226
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
34Chỉ số 2566
68Chỉ số 23131
28Chỉ số 2482
4Chỉ số 3711
Lineup
Đội hình trận đấu
Grenoble
Sơ đồ 4-4-1-11317245279867102
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lallias#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Bernadou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Diaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Mouazan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Djitté#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Djitté#20

M.Djitté#16

M.Djitté#11

M.Djitté#12

M.Djitté#30

M.Djitté#4

M.Djitté#19
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-2-3-129492221830249061727
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kotto#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Finn#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Y.Benhattab#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bojang#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bojang#76

A.Bojang#87

A.Bojang#7

A.Bojang#3

A.Bojang#5

A.Bojang#20

A.Bojang#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims2 - 4
Grenoble
Grenoble1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 1
Grenoble
Stade DE Reims3 - 4
Grenoble
Grenoble2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 1
Grenoble
Grenoble5 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 0
Stade DE Reims
Grenoble2 - 0
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
FC Annecy1 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 1
Amiens
Pau FC2 - 2
Grenoble
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Bastia1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Nancy
Grenoble1 - 1
Montpellier Hérault SC
Grenoble1 - 0
Nancy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
Boulogne3 - 1
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Bastia
Stade DE Reims3 - 0
Le Mans
Clermont0 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
Troyes2 - 1
Stade DE Reims
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
FC Annecy
Iris Club de Croix0 - 4
Stade DE Reims
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 0
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenoble
#10#20#30#41#53#60#70
Stade DE Reims
#10#20#30#42#512#60#70
USL Dunkerque
Guingamp
Rodez Aveyron