French Ligue 100:00 ngày 14/05/2026

Stade Brestois 29
1 - 2

RC Strasbourg Alsace
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốRC Strasbourg Alsace
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
7Chỉ số 222
5Chỉ số 24
115Chỉ số 2383
0Chỉ số 31
43Chỉ số 2436
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-13077714271381023719
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Guen#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Guindo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ebimbe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#12

L.Ajorque#50

L.Ajorque#29

L.Ajorque#17

L.Ajorque#14

L.Ajorque#39

L.Ajorque#33

L.Ajorque#99

L.Ajorque#24
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 4-2-3-139222244232297112019
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Omobamidele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ouattara#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Nanasi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Godo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Enciso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Enciso#8

J.Enciso#28

J.Enciso#1

J.Enciso#83

J.Enciso#34

J.Enciso#3

J.Enciso#80

J.Enciso#17

J.Enciso#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 290 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace2 - 2
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Paris Saint Germain1 - 0
Stade Brestois 29
Paris FC4 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 3
RC Lens
FC Nantes1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 4
Stade Rennais FC
AJ Auxerre3 - 0
Stade Brestois 29
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Metz0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
MarseilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
Angers SCO1 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 1
Rayo Vallecano
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Toulouse FC
Rayo Vallecano1 - 0
RC Strasbourg Alsace
Lorient2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 2
OGC Nice
RC Strasbourg Alsace0 - 3
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#11#21#30#40#55#60#70
RC Strasbourg Alsace
#12#22#30#41#54#60#70
LOSC Lille
Lyon