French Ligue 122:15 ngày 03/05/2026

RC Strasbourg Alsace
1 - 2

Toulouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốToulouse FC
1Chỉ số 227
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
82Chỉ số 2397
42Chỉ số 2447
1Chỉ số 33
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 4-4-1-139862442271783801134
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Oyedele#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ouattara#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Amo-Ameyaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Amougou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Luis#83 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Yassine#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nanasi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Y.Dieme#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Dieme#1

Y.Dieme#45

Y.Dieme#29

Y.Dieme#10

Y.Dieme#19

Y.Dieme#7

Y.Dieme#18

Y.Dieme#28

Y.Dieme#2
Toulouse FC
Sơ đồ 3-4-2-1134215452324111013
Đội hình xuất phát

G.Restes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McKenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Cresswell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Nicolaisen#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Dønnum#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vossah#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Casseres#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Methalie#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hidalgo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Gboho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Russell-Rowe#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Russell-Rowe#7

J.Russell-Rowe#19

J.Russell-Rowe#12

J.Russell-Rowe#77

J.Russell-Rowe#35

J.Russell-Rowe#44

J.Russell-Rowe#37

J.Russell-Rowe#20

J.Russell-Rowe#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toulouse FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 2
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC0 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Toulouse FC
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
RC Strasbourg Alsace
Toulouse FC0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace4 - 2
Toulouse FC
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
Rayo Vallecano1 - 0
RC Strasbourg Alsace
Lorient2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 2
OGC Nice
RC Strasbourg Alsace0 - 3
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
OGC Nice
FC Nantes2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Rijeka
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toulouse FC
Toulouse FC2 - 2
AS Monaco
RC Lens4 - 1
Toulouse FC
RC Lens3 - 2
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 4
LOSC Lille
Paris Saint Germain3 - 1
Toulouse FC
Toulouse FC1 - 0
Lorient
Metz3 - 4
Toulouse FC
Toulouse FC0 - 1
Marseille
Marseille2 - 2
Toulouse FC
Stade Rennais FC1 - 0
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#11#21#30#41#58#60#70
Toulouse FC
#12#21#30#43#53#60#70
Lyon
Stade Brestois 29
Angers SCO
Havre Athletic Club
AJ Auxerre