French Ligue 102:00 ngày 11/05/2026

Angers SCO
1 - 1

RC Strasbourg Alsace
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốRC Strasbourg Alsace
38Chỉ số 2438
6Chỉ số 227
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 81
71Chỉ số 23109
0Chỉ số 22
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 3-5-1-1122042127158933635
Đội hình xuất phát

H.Koffi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Louãr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Camara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rao-Lisoa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Capelle#15 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

B.V.d.Boomen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Ekomie#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Mouton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

P.Peter#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Peter#24

P.Peter#9

P.Peter#46

P.Peter#42

P.Peter#25

P.Peter#2

P.Peter#16

P.Peter#26

P.Peter#36
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 4-2-3-139222464217827192034
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Ouattara#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Amougou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Oyedele#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Amo-Ameyaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Enciso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Godo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Dieme#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Dieme#80

Y.Dieme#28

Y.Dieme#18

Y.Dieme#1

Y.Dieme#83

Y.Dieme#45

Y.Dieme#3

Y.Dieme#33

Y.Dieme#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace5 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 3
RC Strasbourg Alsace
Angers SCO0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 2
Angers SCO
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
AJ Auxerre3 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
Paris Saint Germain
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
Stade Rennais FC2 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 0
Lyon
RC Lens5 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
OGC Nice
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
AS Monaco2 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 1
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 1
Rayo Vallecano
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Toulouse FC
Rayo Vallecano1 - 0
RC Strasbourg Alsace
Lorient2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 2
OGC Nice
RC Strasbourg Alsace0 - 3
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
OGC Nice
FC Nantes2 - 3
RC Strasbourg AlsaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#11#20#30#42#50#60#70
RC Strasbourg Alsace
#11#21#30#42#52#60#70
Marseille
Paris FC
Stade Brestois 29
Metz