French Ligue 102:45 ngày 21/02/2026

Stade Brestois 29
2 - 0

Marseille
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốMarseille
1Chỉ số 34
4Chỉ số 214
20Chỉ số 2481
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 81
6Chỉ số 229
3Chỉ số 22
81Chỉ số 23135
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-1307754278131023719
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Guindo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ebimbe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#24

L.Ajorque#99

L.Ajorque#33

L.Ajorque#1

L.Ajorque#2

L.Ajorque#71

L.Ajorque#14

L.Ajorque#44

L.Ajorque#12
Marseille
Sơ đồ 4-1-4-112228213323101827149
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Weah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Pavard#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aguerd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Emerson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vermeeren#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Q.Timber#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Paixão#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gouiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gouiri#12

A.Gouiri#20

A.Gouiri#11

A.Gouiri#26

A.Gouiri#32

A.Gouiri#19

A.Gouiri#8

A.Gouiri#17

A.Gouiri#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marseille3 - 0
Stade Brestois 29
Marseille4 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 5
Marseille
Stade Brestois 291 - 0
Marseille
Marseille2 - 0
Stade Brestois 29
Marseille1 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
Marseille
Stade Brestois 291 - 4
Marseille
Marseille1 - 2
Stade Brestois 29
Marseille3 - 1
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
LOSC Lille1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Lorient
OGC Nice2 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 2
Toulouse FC
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
AJ Auxerre
Avranches1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC3 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Marseille2 - 2
RC Strasbourg Alsace
Paris Saint Germain5 - 0
Marseille
Marseille3 - 0
Stade Rennais FC
Paris FC2 - 2
Marseille
Club Brugge3 - 0
Marseille
Marseille3 - 1
RC Lens
Marseille0 - 3
Liverpool
Angers SCO2 - 5
Marseille
FC Bayeux0 - 9
Marseille
Paris Saint Germain2 - 2
MarseilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#12#22#30#41#53#60#70
Marseille
#10#20#30#44#52#60#70
Havre Athletic Club
FC Nantes
Metz