French Ligue 123:15 ngày 08/03/2026

Stade Brestois 29
2 - 0

Havre Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốHavre Athletic Club
41Chỉ số 2559
31Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
7Chỉ số 2211
1Chỉ số 23
2Chỉ số 210
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-130775421381023719
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B·Locko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ebimbe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#12

L.Ajorque#44

L.Ajorque#14

L.Ajorque#1

L.Ajorque#33

L.Ajorque#99

L.Ajorque#24
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-3-3999315418261914453317
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Seko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zouaoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ebonog#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.G.Douath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Ndiaye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Soumaré#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Quetant#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Boufal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Boufal#30

S.Boufal#29

S.Boufal#25

S.Boufal#77

S.Boufal#78

S.Boufal#10

S.Boufal#11

S.Boufal#27

S.Boufal#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Havre Athletic Club1 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club1 - 1
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club3 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 0
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Metz0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Marseille
LOSC Lille1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Lorient
OGC Nice2 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 2
Toulouse FC
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
AJ Auxerre
Avranches1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Rennais FC3 - 1
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Paris Saint Germain
FC Nantes2 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 1
Toulouse FC
Havre Athletic Club2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Lens1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
AS Monaco
Stade Rennais FC1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 1
Angers SCO
Havre Athletic Club0 - 2
Amiens
Lyon1 - 0
Havre Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#12#21#30#43#51#60#70
Havre Athletic Club
#10#20#30#41#53#60#70
Paris FC