French Ligue 101:45 ngày 25/04/2026

Stade Brestois 29
3 - 3

RC Lens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Brestois 29Chỉ sốRC Lens
3Chỉ số 217
0Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
71Chỉ số 23115
24Chỉ số 2481
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-3-33077544271324810197
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Coulibaly#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Guindo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Tousart#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.DelCastillo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ebimbe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Ebimbe#12

J.Ebimbe#33

J.Ebimbe#1

J.Ebimbe#99
J.Ebimbe#39

J.Ebimbe#21

J.Ebimbe#50

J.Ebimbe#4

J.Ebimbe#17
RC Lens
Sơ đồ 3-4-2-14025202728281472219
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ganiou#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sarr#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Masuaku#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Aguilar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sangare#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thomasson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Udol#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Sotoca#7 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

W.Saïd#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Sima#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sima#5

A.Sima#10

A.Sima#9

A.Sima#21

A.Sima#16

A.Sima#38

A.Sima#6

A.Sima#23

A.Sima#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Lens3 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 3
RC Lens
RC Lens2 - 0
Stade Brestois 29
RC Lens1 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 2
RC Lens
Stade Brestois 291 - 1
RC Lens
Stade Brestois 291 - 3
RC Lens
RC Lens3 - 2
Stade Brestois 29
RC Lens0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 294 - 0
RC LensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
FC Nantes1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 4
Stade Rennais FC
AJ Auxerre3 - 0
Stade Brestois 29
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Metz0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Marseille
LOSC Lille1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Lorient
OGC Nice2 - 2
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của RC Lens
RC Lens4 - 1
Toulouse FC
RC Lens3 - 2
Toulouse FC
RC Lens2 - 1
FC Rouen
LOSC Lille3 - 0
RC Lens
RC Lens5 - 1
Angers SCO
Lorient2 - 1
RC Lens
RC Lens3 - 0
Metz
Lyon2 - 2
RC Lens
RC Strasbourg Alsace1 - 1
RC Lens
RC Lens2 - 3
AS MonacoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Brestois 29
#13#23#30#43#50#60#70
RC Lens
#13#20#30#43#56#60#70
Paris Saint Germain
Paris FC