French Ligue 122:15 ngày 03/05/2026

Paris FC
4 - 0

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốStade Brestois 29
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2379
54Chỉ số 2423
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 211
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-2-3-135144251918239310279
Đội hình xuất phát

K.Trapp#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Traore#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Coppola#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Sangui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Munetsi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Matondo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Ikoné#93 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Kebbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Simon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

W.Geubbels#36

W.Geubbels#6

W.Geubbels#24

W.Geubbels#4

W.Geubbels#16

W.Geubbels#2

W.Geubbels#7

W.Geubbels#17

W.Geubbels#21
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-1-4-130775711213102481419
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.L.Guen#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Zogbe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Tousart#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.LabeauLascary#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#33

L.Ajorque#1

L.Ajorque#50

L.Ajorque#23

L.Ajorque#29

L.Ajorque#7

L.Ajorque#4

L.Ajorque#17

L.Ajorque#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 291 - 2
Paris FC
Paris FC0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
Paris FC
Paris FC0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
Paris FC
Paris FC0 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 0
Paris FC
Paris FC1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Paris FC0 - 1
LOSC Lille
Metz1 - 3
Paris FC
Paris FC4 - 1
AS Monaco
Lorient1 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 0
Red Star FC 93
Paris FC3 - 2
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Paris FC
Lyon1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
OGC Nice
Toulouse FC1 - 1
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 3
RC Lens
FC Nantes1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 4
Stade Rennais FC
AJ Auxerre3 - 0
Stade Brestois 29
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Metz0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Marseille
LOSC Lille1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
LorientĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#14#22#30#42#57#60#70
Stade Brestois 29
#10#20#30#41#53#60#70
Paris Saint Germain
Angers SCO