French Ligue 122:15 ngày 19/04/2026

FC Nantes
1 - 1

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NantesChỉ sốStade Brestois 29
1Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
79Chỉ số 2389
11Chỉ số 20
35Chỉ số 2426
4Chỉ số 222
9Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nantes
Sơ đồ 4-1-4-1124232713172883137
Đội hình xuất phát

A.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Guilbert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Almusrat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Machado#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Coquelin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tabibou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Sissoko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Lepenant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Abdalla#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Ganago#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Ganago#26

I.Ganago#6

I.Ganago#66

I.Ganago#11

I.Ganago#19

I.Ganago#72

I.Ganago#30

I.Ganago#22

I.Ganago#10
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-13012544271381071419
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Zogbe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Coulibaly#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Guindo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ebimbe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.LabeauLascary#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#29

L.Ajorque#24

L.Ajorque#99

L.Ajorque#33

L.Ajorque#1

L.Ajorque#71

L.Ajorque#77

L.Ajorque#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 294 - 1
FC Nantes
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
FC Nantes
FC Nantes4 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
FC Nantes
FC Nantes2 - 0
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
AJ Auxerre0 - 0
FC Nantes
Metz0 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 3
RC Strasbourg Alsace
FC Nantes0 - 1
Angers SCO
LOSC Lille1 - 0
FC Nantes
FC Nantes2 - 0
Havre Athletic Club
AS Monaco3 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Lyon
Lorient2 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 4
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 4
Stade Rennais FC
AJ Auxerre3 - 0
Stade Brestois 29
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Metz0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Marseille
LOSC Lille1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Lorient
OGC Nice2 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 2
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nantes
#11#21#31#42#511#60#70
Stade Brestois 29
#11#20#30#42#50#60#70
Paris Saint Germain
RC Lens
Paris FC