French Ligue 121:00 ngày 30/11/2025

RC Strasbourg Alsace
1 - 2

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốStade Brestois 29
100Chỉ số 23100
5Chỉ số 20
7Chỉ số 223
1Chỉ số 81
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
40Chỉ số 2431
0Chỉ số 33
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-1392222327296316199
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Omobamidele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Amo-Ameyaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Doukoure#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Chilwell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Páez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Enciso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#50

J.Panichelli#10

J.Panichelli#20

J.Panichelli#24

J.Panichelli#7

J.Panichelli#11

J.Panichelli#41

J.Panichelli#5

J.Panichelli#83
Stade Brestois 29
Sơ đồ 4-2-3-13077542713810239919
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Lala#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Guindo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.DelCastillo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Doumbia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mboup#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ajorque#12

L.Ajorque#14

L.Ajorque#24

L.Ajorque#26

L.Ajorque#17

L.Ajorque#18

L.Ajorque#7

L.Ajorque#36

L.Ajorque#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 291 - 1
RC Strasbourg Alsace
Stade Brestois 290 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
Stade Brestois 29
RC Strasbourg Alsace2 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 3
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Crystal Palace
RC Lens1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 0
LOSC Lille
Hacken1 - 2
RC Strasbourg Alsace
Stade Rennais FC4 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 0
AJ Auxerre
Lyon2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Paris Saint Germain3 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace5 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 2
Metz
Marseille3 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
Lyon
Havre Athletic Club1 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
Lorient3 - 3
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 0
FC Nantes
Angers SCO0 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 294 - 1
OGC Nice
Stade Brestois 291 - 2
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#11#21#30#40#55#60#70
Stade Brestois 29
#12#20#30#43#50#60#70
AS Monaco
Toulouse FC