French Ligue 120:00 ngày 26/04/2026

Lorient
2 - 3

RC Strasbourg Alsace
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốRC Strasbourg Alsace
55Chỉ số 23108
40Chỉ số 2458
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
1Chỉ số 32
9Chỉ số 27
1Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Lorient
Sơ đồ 3-4-2-13853225778643171012
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Meite#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Adjei#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Faye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Katseris#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Cadiou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Kouassi#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Makengo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Dieng#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Dieng#21

B.Dieng#44

B.Dieng#15

B.Dieng#28

B.Dieng#2

B.Dieng#97

B.Dieng#29

B.Dieng#9

B.Dieng#62
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 4-2-3-139182468832927118019
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mwanga#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Doukoure#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Oyedele#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Luis#83 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.El-Mourabet#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Amo-Ameyaw#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Nanasi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Yassine#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Enciso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Enciso#7

J.Enciso#42

J.Enciso#3

J.Enciso#10

J.Enciso#15

J.Enciso#20

J.Enciso#1

J.Enciso#28

J.Enciso#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Lorient
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Lorient
Lorient1 - 2
RC Strasbourg Alsace
Lorient2 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace4 - 0
Lorient
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Lorient
Lorient3 - 1
RC Strasbourg Alsace
Lorient1 - 0
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Lorient2 - 0
Marseille
Lyon2 - 0
Lorient
Lorient1 - 1
Paris FC
Toulouse FC1 - 0
Lorient
Lorient2 - 1
RC Lens
LOSC Lille1 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
OGC Nice
Lorient2 - 2
AJ Auxerre
OGC Nice3 - 3
Lorient
Lorient2 - 0
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 2
OGC Nice
RC Strasbourg Alsace0 - 3
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace3 - 1
OGC Nice
FC Nantes2 - 3
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Rijeka
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Paris FC
Rijeka1 - 2
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre0 - 0
RC Strasbourg AlsaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#12#21#30#41#59#60#70
RC Strasbourg Alsace
#13#20#30#42#57#60#70
Paris Saint Germain
AS Monaco
Stade Brestois 29
Havre Athletic Club
Metz