French Ligue 102:00 ngày 11/05/2026

Paris Saint Germain
1 - 0

Stade Brestois 29
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris Saint GermainChỉ sốStade Brestois 29
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
142Chỉ số 2378
13Chỉ số 22
89Chỉ số 2432
6Chỉ số 221
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
11Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-389245621274819929
Đội hình xuất phát

R.Marin#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mayulu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Zabarnyi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Hernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Fernández#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Beraldo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Lee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Ramos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Barcola#39

B.Barcola#14

B.Barcola#10

B.Barcola#42

B.Barcola#87

B.Barcola#7

B.Barcola#54

B.Barcola#17

B.Barcola#49
Stade Brestois 29
Sơ đồ 3-4-33071244713827101923
Đội hình xuất phát

G.Coudert#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.L.Guen#71 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Tousart#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ebimbe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Chotard#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Guindo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.DelCastillo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Doumbia#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Doumbia#12

K.Doumbia#99

K.Doumbia#33

K.Doumbia#1
K.Doumbia#39

K.Doumbia#14

K.Doumbia#29

K.Doumbia#5

K.Doumbia#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain7 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 290 - 3
Paris Saint Germain
Stade Brestois 292 - 5
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 1
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain3 - 1
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain2 - 2
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 3
Paris Saint Germain
Stade Brestois 291 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 0
Stade Brestois 29Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
FC Bayern Munich1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 2
Lorient
Paris Saint Germain5 - 4
FC Bayern Munich
Angers SCO0 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 0
FC Nantes
Paris Saint Germain1 - 2
Lyon
Liverpool0 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 0
Liverpool
Paris Saint Germain3 - 1
Toulouse FC
OGC Nice0 - 4
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Brestois 29
Paris FC4 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 3
RC Lens
FC Nantes1 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 293 - 4
Stade Rennais FC
AJ Auxerre3 - 0
Stade Brestois 29
AS Monaco2 - 0
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Metz0 - 1
Stade Brestois 29
Stade Brestois 292 - 0
Marseille
LOSC Lille1 - 1
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris Saint Germain
#11#20#30#40#513#60#70
Stade Brestois 29
#10#20#30#40#52#60#70
RC Strasbourg Alsace