German Bundesliga 220:30 ngày 18/05/2025

SSV Ulm 1846
2 - 2

Preußen Münster
Thống kê
Thống kê trận đấu
SSV Ulm 1846Chỉ sốPreußen Münster
63Chỉ số 2537
83Chỉ số 2381
0Chỉ số 26
26Chỉ số 2438
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 3-4-1-239763243231411302933
Đội hình xuất phát

C.Ortag#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Allgeier#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Geyer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Strompf#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Rosch#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dressel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Chessa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Krattenmacher#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Telalovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Higl#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Higl#18

F.Higl#12

F.Higl#9

F.Higl#5

F.Higl#19

F.Higl#10

F.Higl#13

F.Higl#21

F.Higl#22
Preußen Münster
Sơ đồ 3-4-2-111032247202114131830
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mrowca#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Bazzoli#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Koulis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kyerewaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Preißinger#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Makridis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Pick#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Lorenz#18 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

E.Amenyido#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Amenyido#22

E.Amenyido#16

E.Amenyido#2

E.Amenyido#4

E.Amenyido#31

E.Amenyido#5

E.Amenyido#26

E.Amenyido#23

E.Amenyido#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Preußen Münster0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster3 - 2
SSV Ulm 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
Hamburger SV6 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 2
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 3
Hertha Berlin
SSV Ulm 18461 - 0
1. FC Magdeburg
Schalke 042 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18462 - 1
SV Darmstadt 98
SSV Ulm 18462 - 0
TSV 1860 München
Karlsruher SC0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 1
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
Preußen Münster2 - 0
Hertha Berlin
1. FC Magdeburg0 - 5
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
SV Darmstadt 98
FC Köln3 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
Karlsruher SC
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
Eintracht Braunschweig
VfL Bochum 18484 - 2
Preußen Münster
SV Elversberg0 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 1
1. FC NürnbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SSV Ulm 1846
#12#21#30#41#50#60#70
Preußen Münster
#12#20#30#45#56#60#70
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg