German Bundesliga 223:30 ngày 02/05/2025

1. FC Magdeburg
0 - 5

Preußen Münster
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ sốPreußen Münster
121Chỉ số 2356
62Chỉ số 2421
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 218
7Chỉ số 23
0Chỉ số 81
7Chỉ số 226
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-319292320172519152416
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Kaars#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

L.Burcu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Atik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

X.Amaechi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Musonda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Heber#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Cầu thủ dự bị

M.Mathisen#27

M.Mathisen#12

M.Mathisen#30

M.Mathisen#2

M.Mathisen#21

M.Mathisen#5

M.Mathisen#3

M.Mathisen#8

M.Mathisen#14
Preußen Münster
Sơ đồ 4-2-3-11273224142021781830
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ter-Horst#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bazzoli#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Koulis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Makridis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Preißinger#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kyerewaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mees#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Lorenz#18 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

E.Amenyido#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Amenyido#15

E.Amenyido#22

E.Amenyido#13

E.Amenyido#10

E.Amenyido#4

E.Amenyido#31

E.Amenyido#5

E.Amenyido#26

E.Amenyido#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Preußen Münster1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 3
1. FC Magdeburg
Preußen Münster1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 0
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
Hertha Berlin1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 0
Jahn Regensburg
SSV Ulm 18461 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
1. FC Kaiserslautern
Hannover 960 - 0
1. FC Magdeburg
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC3 - 1
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
SV Darmstadt 98
FC Köln3 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
Karlsruher SC
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
Eintracht Braunschweig
VfL Bochum 18484 - 2
Preußen Münster
SV Elversberg0 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 1
1. FC Nürnberg
Schalke 041 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 0
Jahn RegensburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#10#20#30#44#57#60#70
Preußen Münster
#15#23#30#42#53#60#70
SC Paderborn 07