German Bundesliga 218:30 ngày 13/04/2025

Preußen Münster
1 - 1

Karlsruher SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Preußen MünsterChỉ sốKarlsruher SC
8Chỉ số 26
6Chỉ số 226
1Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
63Chỉ số 2428
5Chỉ số 31
133Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
Preußen Münster
Sơ đồ 4-2-3-11221524232201381831
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Schad#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Scherder#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Koulis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kirkeskov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bazzoli#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Pick#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mees#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Lorenz#18 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

H.Friðjónsson#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Friðjónsson#27

H.Friðjónsson#26

H.Friðjónsson#23

H.Friðjónsson#30

H.Friðjónsson#4

H.Friðjónsson#7

H.Friðjónsson#14

H.Friðjónsson#10

H.Friðjónsson#28
Karlsruher SC
Sơ đồ 5-3-21232282220717103119
Đội hình xuất phát

M.Weiss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jung#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Bormuth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Franke#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Kobald#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Herold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Burnić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Rapp#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Conté#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Farhat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Farhat#24

L.Farhat#36

L.Farhat#14

L.Farhat#6

L.Farhat#9

L.Farhat#30

L.Farhat#5

L.Farhat#29

L.Farhat#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karlsruher SC1 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 4
Karlsruher SC
Karlsruher SC5 - 0
Preußen Münster
Karlsruher SC3 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
Karlsruher SC
Preußen Münster2 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 1
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
Eintracht Braunschweig
VfL Bochum 18484 - 2
Preußen Münster
SV Elversberg0 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 1
1. FC Nürnberg
Schalke 041 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 0
Jahn Regensburg
SC Paderborn 072 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 2
Hamburger SV
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 0
Hannover 96
Hertha Berlin3 - 1
Karlsruher SC
SC Freiburg1 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 0
SSV Ulm 1846
SV Darmstadt 983 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 0
FC Köln
Karlsruher SC3 - 1
1. FC Magdeburg
Schalke 042 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 2
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg2 - 2
Karlsruher SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Preußen Münster
#11#20#30#45#58#60#70
Karlsruher SC
#11#21#30#41#56#60#70
SpVgg Greuther Fürth