German Bundesliga 223:30 ngày 09/05/2025

Preußen Münster
2 - 0

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Preußen MünsterChỉ sốHertha Berlin
67Chỉ số 23118
24Chỉ số 2435
4Chỉ số 31
9Chỉ số 226
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Preußen Münster
Sơ đồ 4-2-3-11103224142021781830
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mrowca#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bazzoli#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Koulis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Makridis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Preißinger#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kyerewaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mees#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Lorenz#18 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

E.Amenyido#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Amenyido#15

E.Amenyido#13

E.Amenyido#16

E.Amenyido#2

E.Amenyido#4

E.Amenyido#31

E.Amenyido#23

E.Amenyido#26

E.Amenyido#5
Hertha Berlin
Sơ đồ 3-5-212445311627610421139
Đội hình xuất phát

D.Smarsch#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bouchalakis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kenny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Cuisance#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D. Demme#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Maza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Zeefuik#42 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Reese#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Scherhant#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Scherhant#47

D.Scherhant#24

D.Scherhant#1

D.Scherhant#33

D.Scherhant#21

D.Scherhant#48

D.Scherhant#7

D.Scherhant#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin1 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 3
Hertha Berlin
Preußen Münster1 - 1
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
1. FC Magdeburg0 - 5
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
SV Darmstadt 98
FC Köln3 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
Karlsruher SC
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
Eintracht Braunschweig
VfL Bochum 18484 - 2
Preußen Münster
SV Elversberg0 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 1
1. FC Nürnberg
Schalke 041 - 0
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Hertha Berlin1 - 1
1. FC Magdeburg
SSV Ulm 18462 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 1
SV Darmstadt 98
FC Köln0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 1
Karlsruher SC
Hertha Berlin0 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Braunschweig1 - 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
SV Elversberg4 - 0
Hertha BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Preußen Münster
#12#21#30#44#52#60#70
Hertha Berlin
#10#20#31#41#57#60#70
Hamburger SV
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern
Hannover 96
Jahn Regensburg