Malaysian Super League19:15 ngày 19/04/2025

Sri Pahang FC
3 - 2

Penang FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sri Pahang FCChỉ sốPenang FC
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 224
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2389
34Chỉ số 2441
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Sri Pahang FC
1211116136203153326
Đội hình xuất phát
B.MuhammadShamsudin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.IrfanZarif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Agapov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Agüero#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.AafizAl#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Andik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Azih#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.N.Azlin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Brundo#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Jamaluddin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Saravanan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Saravanan#44

T.Saravanan#27
T.Saravanan#7
T.Saravanan#35

T.Saravanan#29
T.Saravanan#34

T.Saravanan#23

T.Saravanan#18

T.Saravanan#4
Penang FC
73369920142617468094
Đội hình xuất phát

D.Wenzel-Halls#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Akif#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Akmal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ikmalrizal#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Makasuf#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kutty#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Arunasalam#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vitor rafael#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Raop#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Iziruddin#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wahiey amir#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
wahiey amir#98

wahiey amir#15

wahiey amir#9
wahiey amir#10
wahiey amir#1
wahiey amir#71
wahiey amir#32
wahiey amir#97

wahiey amir#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penang FC0 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Penang FC
Penang FC3 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 0
Penang FC
Penang FC2 - 3
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC2 - 2
Penang FC
Sri Pahang FC3 - 1
Penang FC
Penang FC0 - 5
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC4 - 0
Penang FC
Sri Pahang FC1 - 2
Penang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sri Pahang FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC6 - 0
Kedah D.A. FC
PDRM FC1 - 3
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC0 - 2
Kuching City FC
Sri Pahang FC1 - 5
Terengganu FC
Sabah FC2 - 2
Sri Pahang FC
Selangor FC2 - 0
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penang FC
Penang FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan0 - 2
Penang FC
Penang FC0 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Penang FC1 - 1
Kuching City FC
Kelantan The Real Warriors1 - 6
Penang FC
Selangor FC1 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 1
Selangor FC
Penang FC0 - 1
Selangor FC
Penang FC3 - 3
Perak FC
PT Athletic FC0 - 2
Penang FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sri Pahang FC
#13#21#30#41#53#60#70
Penang FC
#12#20#30#44#53#60#70