Malaysian Super League19:15 ngày 13/04/2025

Penang FC
1 - 0

Kuala Lumpur City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Penang FCChỉ sốKuala Lumpur City FC
34Chỉ số 2436
54Chỉ số 2336
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
4Chỉ số 210
7Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Penang FC
46334998014261720237
Đội hình xuất phát

A.Raop#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Akif#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ankrah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ikmalrizal#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Iziruddin#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kutty#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Arunasalam#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vitor rafael#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Makasuf#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sikh#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wenzel-Halls#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Wenzel-Halls#98

D.Wenzel-Halls#15
D.Wenzel-Halls#10
D.Wenzel-Halls#32
D.Wenzel-Halls#97

D.Wenzel-Halls#11
D.Wenzel-Halls#12
D.Wenzel-Halls#66
Kuala Lumpur City FC
830498812211628115
Đội hình xuất phát

Z.Yahya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ghani#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Azizi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gallifuoco#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gan#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lambert#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Pallraj#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Partiban#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Josué#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Reichelt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rudovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Rudovic#29

A.Rudovic#57

A.Rudovic#7

A.Rudovic#6

A.Rudovic#18

A.Rudovic#25

A.Rudovic#66

A.Rudovic#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kuala Lumpur City FC4 - 2
Penang FC
Kuala Lumpur City FC1 - 0
Penang FC
Penang FC0 - 4
Kuala Lumpur City FC
Penang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 2
Penang FC
Penang FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC3 - 2
Penang FC
Kuala Lumpur City FC1 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC3 - 1
Penang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penang FC
Negeri Sembilan0 - 2
Penang FC
Penang FC0 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Penang FC1 - 1
Kuching City FC
Kelantan The Real Warriors1 - 6
Penang FC
Selangor FC1 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 1
Selangor FC
Penang FC0 - 1
Selangor FC
Penang FC3 - 3
Perak FC
PT Athletic FC0 - 2
Penang FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Penang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC1 - 2
Perak FC
Kedah D.A. FC2 - 3
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
PDRM FC
Sabah FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Terengganu FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Buriram United1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Selangor FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Lion City Sailors2 - 0
Kuala Lumpur City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penang FC
#11#21#30#45#55#60#70
Kuala Lumpur City FC
#10#20#31#44#56#60#70