Malaysian Super League19:15 ngày 25/01/2025

Penang FC
1 - 1

Selangor FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Penang FCChỉ sốSelangor FC
4Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
1Chỉ số 213
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
48Chỉ số 2552
20Chỉ số 2416
17Chỉ số 2317
Lineup
Đội hình trận đấu
Penang FC
467611814101792315
Đội hình xuất phát

A.Raop#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wenzel-Halls#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Akmal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.MohamedAzaharBin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Khazali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kutty#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
neto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vitor rafael#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sikh#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zakaria#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Zakaria#98

F.Zakaria#33

F.Zakaria#99

F.Zakaria#37
F.Zakaria#20
F.Zakaria#32
F.Zakaria#80

F.Zakaria#30
F.Zakaria#1
Selangor FC
4462590771192211033
Đội hình xuất phát

S.Zulpakar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Laine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jambor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olwan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Haiqal#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fortes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Cheng#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Baharudin#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ajmal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Al-Hafiz#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Al-Hafiz#23

K.Al-Hafiz#3

K.Al-Hafiz#76

K.Al-Hafiz#18

K.Al-Hafiz#22

K.Al-Hafiz#14

K.Al-Hafiz#7

K.Al-Hafiz#55

K.Al-Hafiz#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penang FC0 - 1
Selangor FC
Selangor FC4 - 1
Penang FC
Selangor FC3 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 2
Selangor FC
Penang FC1 - 1
Selangor FC
Selangor FC2 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 4
Selangor FC
Selangor FC0 - 2
Penang FC
Selangor FC1 - 1
Penang FC
Penang FC1 - 3
Selangor FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penang FC
Penang FC0 - 1
Selangor FC
Penang FC3 - 3
Perak FC
PT Athletic FC0 - 2
Penang FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Penang FC
Penang FC4 - 0
PT Athletic FC
Penang FC2 - 0
PDRM FC
Kuching City FC2 - 0
Penang FC
Penang FC0 - 1
Kuching City FC
Terengganu FC1 - 0
Penang FC
Penang FC0 - 4
Sabah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Selangor FC
Penang FC0 - 1
Selangor FC
Selangor FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Selangor FC3 - 0
Kelantan The Real Warriors
Perak FC1 - 2
Selangor FC
Kelantan The Real Warriors1 - 5
Selangor FC
Negeri Sembilan0 - 4
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu0 - 4
Selangor FC
Selangor FC1 - 2
Sri Pahang FC
Selangor FC1 - 2
Muangthong United
Sri Pahang FC1 - 1
Selangor FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penang FC
#11#20#30#41#56#60#70
Selangor FC
#11#21#30#44#52#60#70
Johor Darul Ta'zim FC