Malaysian Super League19:15 ngày 08/02/2025

Selangor FC
2 - 0

Sri Pahang FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Selangor FCChỉ sốSri Pahang FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
2Chỉ số 33
4Chỉ số 215
32Chỉ số 2452
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 227
88Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Selangor FC
2190625557711921633
Đội hình xuất phát

S.Baharudin#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Olwan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Laine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jambor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Haiqal#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Haiqal#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fortes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Cheng#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Orozco#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Al-Hafiz#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Al-Hafiz#76

K.Al-Hafiz#23

K.Al-Hafiz#24

K.Al-Hafiz#10

K.Al-Hafiz#17

K.Al-Hafiz#7

K.Al-Hafiz#14

K.Al-Hafiz#22

K.Al-Hafiz#18
Sri Pahang FC
1912729308853411
Đội hình xuất phát
H.IrfanZarif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sherman#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.MuhammadShamsudin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Selvaraj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nasrulhaq#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim Manusi#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
federico hidalgo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cvetkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.N.Azlin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ahmad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Agapov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Agapov#44
M.Agapov#27

M.Agapov#26

M.Agapov#55

M.Agapov#15

M.Agapov#20

M.Agapov#23

M.Agapov#18
M.Agapov#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Selangor FC1 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Selangor FC
Sri Pahang FC1 - 1
Selangor FC
Sri Pahang FC1 - 0
Selangor FC
Selangor FC4 - 0
Sri Pahang FC
Selangor FC1 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC2 - 0
Selangor FC
Selangor FC3 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC2 - 2
Selangor FC
Selangor FC3 - 1
Sri Pahang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Selangor FC
Selangor FC1 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 1
Selangor FC
Penang FC0 - 1
Selangor FC
Selangor FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Selangor FC3 - 0
Kelantan The Real Warriors
Perak FC1 - 2
Selangor FC
Kelantan The Real Warriors1 - 5
Selangor FC
Negeri Sembilan0 - 4
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu0 - 4
Selangor FC
Selangor FC1 - 2
Sri Pahang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Sri Pahang FC1 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FC
Selangor FC1 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Selangor FC
Kelantan The Real Warriors1 - 1
Sri Pahang FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Selangor FC
#12#22#30#42#51#60#70
Sri Pahang FC
#10#20#30#43#56#60#70
Kuching City FC
Terengganu FC
PDRM FC
Kedah D.A. FC