Malaysian Super League20:00 ngày 12/04/2025

Perak FC
0 - 1

Sri Pahang FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Perak FCChỉ sốSri Pahang FC
0Chỉ số 80
4Chỉ số 228
7Chỉ số 26
95Chỉ số 2381
1Chỉ số 32
55Chỉ số 2447
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Perak FC
3923115612287820
Đội hình xuất phát
F.Izdiham#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Afolabi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tommy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Wan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Guaycochea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fikri azhar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Afif#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ariffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Clayton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pillay#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. H. Nadzli#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M. H. Nadzli#22
M. H. Nadzli#35
M. H. Nadzli#27
M. H. Nadzli#31
M. H. Nadzli#32
M. H. Nadzli#21
M. H. Nadzli#34

M. H. Nadzli#14
M. H. Nadzli#33
Sri Pahang FC
181116463153371244
Đội hình xuất phát

A.Arif#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Agapov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Agüero#16 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.ahmad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Andik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.N.Azlin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Brundo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jamaluddin#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Selvaraj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.MuhammadShamsudin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hasnul zafri zaim#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

hasnul zafri zaim#55

hasnul zafri zaim#29
hasnul zafri zaim#30
hasnul zafri zaim#1

hasnul zafri zaim#20

hasnul zafri zaim#23
hasnul zafri zaim#13

hasnul zafri zaim#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC0 - 3
Perak FC
Sri Pahang FC1 - 0
Perak FC
Perak FC0 - 3
Sri Pahang FC
Perak FC1 - 2
Sri Pahang FC
Perak FC2 - 3
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC0 - 2
Perak FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Perak FC3 - 1
Sri Pahang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perak FC
Kuala Lumpur City FC1 - 2
Perak FC
Perak FC0 - 0
Negeri Sembilan
Johor Darul Ta'zim FC2 - 0
Perak FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
Perak FC7 - 0
Kelantan The Real Warriors
Penang FC3 - 3
Perak FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Perak FC1 - 2
Selangor FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FC
Perak FC1 - 1
Kedah D.A. FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sri Pahang FC
Sri Pahang FC6 - 0
Kedah D.A. FC
PDRM FC1 - 3
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC0 - 2
Kuching City FC
Sri Pahang FC1 - 5
Terengganu FC
Sabah FC2 - 2
Sri Pahang FC
Selangor FC2 - 0
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perak FC
#10#20#30#41#57#60#70
Sri Pahang FC
#11#20#30#42#56#60#70