Malaysian Super League19:15 ngày 16/02/2025

Sabah FC
2 - 2

Sri Pahang FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabah FCChỉ sốSri Pahang FC
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 32
3Chỉ số 216
64Chỉ số 2431
8Chỉ số 24
2Chỉ số 80
83Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabah FC
1036728122777753319
Đội hình xuất phát

T.Castanheira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Batuil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramdani#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lok#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kumaahran#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Fazail#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cifuentes#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ting#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tan#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Fahmi#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Fahmi#45

K.Fahmi#22
K.Fahmi#18

K.Fahmi#8
K.Fahmi#29
K.Fahmi#13
K.Fahmi#11

K.Fahmi#31

K.Fahmi#6
Sri Pahang FC
4492712553088153111
Đội hình xuất phát
hasnul zafri zaim#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sherman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Shas#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.MuhammadShamsudin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rowley#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim Manusi#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
federico hidalgo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Brundo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.N.Azlin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Agapov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.IrfanZarif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.IrfanZarif#26
H.IrfanZarif#7

H.IrfanZarif#29

H.IrfanZarif#33

H.IrfanZarif#20

H.IrfanZarif#23

H.IrfanZarif#18

H.IrfanZarif#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC2 - 3
Sabah FC
Sabah FC4 - 0
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 2
Sabah FC
Sabah FC2 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC2 - 1
Sabah FC
Sri Pahang FC2 - 0
Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 0
Sabah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Sabah FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FC
Kuching City FC1 - 2
Sabah FC
Sabah FC3 - 0
PT Athletic FC
PT Athletic FC0 - 4
Sabah FC
Sabah FC4 - 1
Kelantan The Real WarriorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sri Pahang FC
Selangor FC2 - 0
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Sri Pahang FC1 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FC
Selangor FC1 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Selangor FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabah FC
#12#21#30#43#58#60#70
Sri Pahang FC
#12#22#30#42#54#60#70
Terengganu FC
PDRM FC
Penang FC
Kedah D.A. FC