Malaysian Super League20:00 ngày 07/02/2025

Kelantan The Real Warriors
1 - 6

Penang FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kelantan The Real WarriorsChỉ sốPenang FC
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 2114
0Chỉ số 26
1Chỉ số 2211
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
65Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Kelantan The Real Warriors
614491793373925786640
Đội hình xuất phát

H.Abdullah#61 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam basyir#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad hakimi#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amjad huzeny#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam zaid#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yasin#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
fikri soh che#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
syahir rashid abdul#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
asyraaf aqif#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fakhrul ramli#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fahrurrozi suhirman#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
fahrurrozi suhirman#95
fahrurrozi suhirman#97
fahrurrozi suhirman#96
fahrurrozi suhirman#90
fahrurrozi suhirman#93
fahrurrozi suhirman#21
fahrurrozi suhirman#50
fahrurrozi suhirman#92
fahrurrozi suhirman#52
Penang FC
233349815769461710
Đội hình xuất phát

I.Sikh#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Akif#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ankrah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akid zamri#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zakaria#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Wenzel-Halls#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rokisham#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raop#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

vitor rafael#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
neto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

neto#30

neto#26
neto#1
neto#80
neto#32
neto#20

neto#11

neto#37

neto#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penang FC3 - 0
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors1 - 0
Penang FC
Penang FC2 - 0
Kelantan The Real Warriors
Penang FC4 - 0
Kelantan The Real WarriorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kelantan The Real Warriors
Perak FC7 - 0
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 1
Kedah D.A. FC
Selangor FC3 - 0
Kelantan The Real Warriors
PDRM FC5 - 0
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors1 - 5
Selangor FC
Kelantan The Real Warriors1 - 2
Terengganu FC
Perak FC3 - 1
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 3
Perak FC
Sabah FC4 - 1
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors1 - 1
Sri Pahang FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penang FC
Selangor FC1 - 0
Penang FC
Penang FC1 - 1
Selangor FC
Penang FC0 - 1
Selangor FC
Penang FC3 - 3
Perak FC
PT Athletic FC0 - 2
Penang FC
Kedah D.A. FC1 - 0
Penang FC
Penang FC4 - 0
PT Athletic FC
Penang FC2 - 0
PDRM FC
Kuching City FC2 - 0
Penang FC
Penang FC0 - 1
Kuching City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kelantan The Real Warriors
#11#21#30#41#50#60#70
Penang FC
#16#22#30#41#56#60#70
Johor Darul Ta'zim FC
Kuala Lumpur City FC
Negeri Sembilan