Malaysian Super League19:40 ngày 26/01/2025

Sri Pahang FC
1 - 1

Kuala Lumpur City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sri Pahang FCChỉ sốKuala Lumpur City FC
7Chỉ số 223
82Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
2Chỉ số 33
97Chỉ số 2375
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
15Chỉ số 2515
Lineup
Đội hình trận đấu
Sri Pahang FC
11172930885320616
Đội hình xuất phát
M.Agapov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.IrfanZarif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Selvaraj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nasrulhaq#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ibrahim Manusi#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
federico hidalgo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cvetkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.N.Azlin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Azih#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Andik#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Agüero#16 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Agüero#4

E.Agüero#18

E.Agüero#15

E.Agüero#33

E.Agüero#55

E.Agüero#26
E.Agüero#12
E.Agüero#27
E.Agüero#44
Kuala Lumpur City FC
5622421716281189
Đội hình xuất phát

A.Rudovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lambert#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hakim#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Azizi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kenny davaragi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Motika#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Partiban#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Josué#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Reichelt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Yahya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gallifuoco#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Gallifuoco#77

G.Gallifuoco#29

G.Gallifuoco#37

G.Gallifuoco#70

G.Gallifuoco#18

G.Gallifuoco#66

G.Gallifuoco#1

G.Gallifuoco#20

G.Gallifuoco#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kuala Lumpur City FC0 - 0
Sri Pahang FC
Kuala Lumpur City FC0 - 0
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC1 - 0
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Sri Pahang FC0 - 2
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC1 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC0 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC3 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC0 - 2
Kuala Lumpur City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sri Pahang FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Negeri Sembilan2 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Sri Pahang FC1 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FC
Selangor FC1 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Selangor FC
Kelantan The Real Warriors1 - 1
Sri Pahang FC
Penang FC0 - 1
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC0 - 3
Perak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Selangor FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Lion City Sailors2 - 0
Kuala Lumpur City FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri Sembilan
Kuala Lumpur City FC1 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC3 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC4 - 1
Kedah D.A. FC
Kedah D.A. FC3 - 2
Kuala Lumpur City FC
Kuching City FC3 - 1
Kuala Lumpur City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sri Pahang FC
#11#20#30#42#56#60#70
Kuala Lumpur City FC
#11#21#30#43#53#60#70
Terengganu FC
PDRM FC