German Bundesliga 220:30 ngày 18/05/2025

SpVgg Greuther Fürth
3 - 2

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpVgg Greuther FürthChỉ sốHamburger SV
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2380
22Chỉ số 2436
4Chỉ số 31
8Chỉ số 2210
4Chỉ số 27
1Chỉ số 81
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 3-4-2-144152327233142430109
Đội hình xuất phát

N.Noll#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quarshie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Jung#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Itter#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Asta#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Dietz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Consbruch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.John#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Hrgota#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

N.Futkeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Futkeu#7

N.Futkeu#5

N.Futkeu#36

N.Futkeu#18

N.Futkeu#25

N.Futkeu#40

N.Futkeu#31

N.Futkeu#17

N.Futkeu#37
Hamburger SV
Sơ đồ 4-3-31248281723144597
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Schonlau#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Muheim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karabec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Meffert#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Reis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Baldé#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Glatzel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dompe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dompe#30

J.Dompe#18

J.Dompe#47
J.Dompe#6

J.Dompe#19

J.Dompe#20

J.Dompe#38

J.Dompe#29

J.Dompe#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamburger SV5 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Hamburger SV2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
Hamburger SV
SpVgg Greuther Fürth2 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Hamburger SV1 - 0
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
Hannover 961 - 1
SpVgg Greuther Fürth
Hertha Berlin1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
SSV Ulm 1846
Karlsruher SC1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
FC Köln
SV Darmstadt 981 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Schalke 04
Jahn Regensburg1 - 3
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Nürnberg3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV6 - 1
SSV Ulm 1846
SV Darmstadt 980 - 4
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 2
Karlsruher SC
Schalke 042 - 2
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 4
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 0
SV Elversberg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV4 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 0
Hamburger SVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SpVgg Greuther Fürth
#13#21#30#44#54#60#70
Hamburger SV
#12#20#30#41#57#60#70
1. FC Kaiserslautern
Preußen Münster