German Bundesliga 218:30 ngày 04/05/2025

Hertha Berlin
1 - 0

SpVgg Greuther Fürth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ sốSpVgg Greuther Fürth
74Chỉ số 2398
2Chỉ số 31
3Chỉ số 211
45Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2212
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 3-5-21443731162761042117
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Leistner#37 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kenny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Cuisance#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D. Demme#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Maza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Zeefuik#42 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Reese#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F. Niederlechner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Niederlechner#35

F. Niederlechner#24
F. Niederlechner#47

F. Niederlechner#8

F. Niederlechner#39

F. Niederlechner#9

F. Niederlechner#21

F. Niederlechner#33

F. Niederlechner#5
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 3-4-2-1442515171833372430107
Đội hình xuất phát

N.Noll#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Loosli#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Quarshie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Giesselmann#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Meyerhöfer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Dietz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Green#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.John#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Hrgota#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

D.Srbeny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Srbeny#5

D.Srbeny#11

D.Srbeny#14

D.Srbeny#35

D.Srbeny#9

D.Srbeny#31

D.Srbeny#27

D.Srbeny#23
D.Srbeny#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Hertha Berlin
SpVgg Greuther Fürth1 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin5 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 1
1. FC Magdeburg
SSV Ulm 18462 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 1
SV Darmstadt 98
FC Köln0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 1
Karlsruher SC
Hertha Berlin0 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Braunschweig1 - 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
SV Elversberg4 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
SSV Ulm 1846
Karlsruher SC1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
FC Köln
SV Darmstadt 981 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Schalke 04
Jahn Regensburg1 - 3
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Nürnberg3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf1 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 0
Eintracht BraunschweigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#11#21#30#43#58#60#70
SpVgg Greuther Fürth
#10#20#30#42#53#60#70
Hamburger SV
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern
Hannover 96
Preußen Münster