German Bundesliga 218:30 ngày 11/05/2025

Hannover 96
1 - 1

SpVgg Greuther Fürth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96Chỉ sốSpVgg Greuther Fürth
65Chỉ số 2535
91Chỉ số 2349
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
51Chỉ số 2434
10Chỉ số 2212
5Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-2-112023521863811259
Đội hình xuất phát

R.Zieler#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Dehm#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Halstenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Muroya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Momuluh#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Hyun-ju#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Gindorf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Tresoldi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Tresoldi#40

N.Tresoldi#17

N.Tresoldi#32

N.Tresoldi#10

N.Tresoldi#29

N.Tresoldi#16

N.Tresoldi#13

N.Tresoldi#15

N.Tresoldi#30
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 3-4-1-244153327305372410409
Đội hình xuất phát

N.Noll#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Quarshie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dietz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Itter#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

munz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Green#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.John#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Hrgota#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
D.Kasper#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Futkeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Futkeu#36

N.Futkeu#7

N.Futkeu#14

N.Futkeu#2

N.Futkeu#17

N.Futkeu#31

N.Futkeu#23

N.Futkeu#11

N.Futkeu#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Hannover 96
Hannover 962 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 3
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
Hannover 96
Hannover 962 - 1
SpVgg Greuther Fürth
Hannover 962 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth4 - 1
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth1 - 3
Hannover 96
Hannover 961 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth4 - 1
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
SSV Ulm 18461 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 0
FC Köln
SV Darmstadt 983 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 3
SV Elversberg
Karlsruher SC1 - 0
Hannover 96
Hannover 960 - 0
1. FC Magdeburg
Hannover 960 - 1
SC Paderborn 07
Schalke 041 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg1 - 2
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
Hertha Berlin1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
SSV Ulm 1846
Karlsruher SC1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
FC Köln
SV Darmstadt 981 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Schalke 04
Jahn Regensburg1 - 3
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Nürnberg3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf1 - 2
SpVgg Greuther FürthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96
#11#20#30#45#55#60#70
SpVgg Greuther Fürth
#11#21#30#41#54#60#70
Hamburger SV
1. FC Kaiserslautern
Preußen Münster