Costa Rica Primera Division09:00 ngày 21/01/2026

CS Herediano
4 - 0

Guadalupe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS HeredianoChỉ sốGuadalupe FC
79Chỉ số 2521
122Chỉ số 2436
150Chỉ số 2366
0Chỉ số 42
0Chỉ số 31
7Chỉ số 222
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
6Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Herediano
Sơ đồ 4-5-13159923553724438229
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fuller#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Sibaja#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Hernandez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hernandez#10

M.Hernandez#16

M.Hernandez#11

M.Hernandez#25

M.Hernandez#1

M.Hernandez#97

M.Hernandez#77

M.Hernandez#38

M.Hernandez#17
M.Hernandez#40
Guadalupe FC
Sơ đồ 5-4-13353121635321114277
Đội hình xuất phát

J.Delgado#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Quirós#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.F.Martinez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Miranda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ayala#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Méndez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Samir Taylor#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Angulo#11 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Rojas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Amador#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.J.Ruiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.J.Ruiz#12
J.J.Ruiz#30

J.J.Ruiz#34

J.J.Ruiz#10

J.J.Ruiz#23

J.J.Ruiz#79

J.J.Ruiz#21

J.J.Ruiz#9

J.J.Ruiz#28

J.J.Ruiz#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano0 - 2
Guadalupe FC
Guadalupe FC0 - 0
CS Herediano
Guadalupe FC2 - 0
CS Herediano
Guadalupe FC0 - 4
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC0 - 5
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
Guadalupe FC
CS Herediano0 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 1
CS Herediano
Guadalupe FC0 - 2
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 2
CS Herediano
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
CS Herediano
CS Herediano3 - 1
AD San Carlos
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Herediano
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 3
LD Alajuelense
CS Herediano0 - 2
Guadalupe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines2 - 1
Guadalupe FC
Puntarenas FC4 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 3
Municipal Pérez Zeledón
AD Municipal Liberia1 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 3
Deportivo Saprissa
AD San Carlos1 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FC
CS Cartagines1 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Herediano
#14#20#30#40#58#60#70
Guadalupe FC
#10#20#32#41#51#60#70