Costa Rica Primera Division07:00 ngày 25/01/2026

Puntarenas FC
0 - 0

Guadalupe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puntarenas FCChỉ sốGuadalupe FC
1Chỉ số 80
11Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
80Chỉ số 2443
108Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
0Chỉ số 211
5Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Puntarenas FC
Sơ đồ 4-3-3151525984126093022
Đội hình xuất phát

A.Pineda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Samadian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Muñoz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Gomez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Gómez#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Decas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Villalobos#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Leiva#60 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R. Carballo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

U.Segura#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Colindres#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Colindres#11

D.Colindres#77

D.Colindres#33
D.Colindres#36

D.Colindres#41

D.Colindres#6

D.Colindres#7
D.Colindres#8

D.Colindres#14
Guadalupe FC
Sơ đồ 5-3-23332523543110117927
Đội hình xuất phát

J.Delgado#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Samir Taylor#32 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Quirós#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Miranda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Méndez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Guzman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.F.Martinez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Morales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Angulo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Maleck#79 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Amador#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Amador#9

A.Amador#14

A.Amador#34
A.Amador#30

A.Amador#12

A.Amador#23

A.Amador#99

A.Amador#28

A.Amador#3

A.Amador#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puntarenas FC4 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC3 - 2
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 0
Guadalupe FC
Puntarenas FC1 - 2
Guadalupe FC
Guadalupe FC0 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 2
Guadalupe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puntarenas FC
AD San Carlos1 - 0
Puntarenas FC
Puntarenas FC0 - 2
CS Cartagines
Deportivo Saprissa2 - 2
Puntarenas FC
Puntarenas FC4 - 0
Guadalupe FC
Puntarenas FC0 - 0
Sporting FC
AD San Carlos1 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 2
Municipal Pérez Zeledón
Deportivo Saprissa2 - 1
Puntarenas FC
Puntarenas FC1 - 1
CS Cartagines
AD Municipal Liberia0 - 0
Puntarenas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guadalupe FC
CS Herediano4 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines2 - 1
Guadalupe FC
Puntarenas FC4 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 3
Municipal Pérez Zeledón
AD Municipal Liberia1 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 3
Deportivo Saprissa
AD San Carlos1 - 1
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FC
CS Cartagines1 - 1
Guadalupe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puntarenas FC
#10#20#30#42#511#60#70
Guadalupe FC
#10#20#30#42#53#60#70
LD Alajuelense