Liga Portugal 218:00 ngày 06/12/2025

FC Felgueiras
0 - 2

Sporting CP B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FelgueirasChỉ sốSporting CP B
2Chỉ số 36
1Chỉ số 40
137Chỉ số 2388
80Chỉ số 2436
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 217
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
10Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Felgueiras
Sơ đồ 4-3-3131733345186787198
Đội hình xuất phát

C.Pereira#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Filipe·Cruz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dário#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Silva#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rosas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

pereira#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Martins#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Moreira#78 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Rivas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Duarte#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Landinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Landinho#12
Landinho#77

Landinho#20
Landinho#4

Landinho#25

Landinho#30

Landinho#21

Landinho#14

Landinho#3
Sporting CP B
Sơ đồ 4-4-29970454950875996782890
Đội hình xuất phát

francisco silva#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Blopa#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Romulo#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Oliveira#59 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Couto#78 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ribeiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nel#67

R.Nel#55

R.Nel#82

R.Nel#74

R.Nel#85

R.Nel#88

R.Nel#58

R.Nel#73

R.Nel#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Felgueiras
Pacos de Ferreira1 - 1
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 1
SC Farense
FC Felgueiras1 - 3
Viseu
SCU Torreense2 - 0
FC Felgueiras
Vizela2 - 2
FC Felgueiras
Atletico Clube Purtugal2 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras2 - 0
Feirense
Penafiel2 - 0
FC Felgueiras
Sanjoanense0 - 4
FC Felgueiras
FC Felgueiras2 - 1
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Sporting CP B3 - 1
SC Farense
GD Chaves0 - 0
Sporting CP B
Sunderland U211 - 0
Sporting CP B
Penafiel1 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 2
Feirense
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Leixoes0 - 4
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
Leeds United U212 - 1
Sporting CP B
Portimonense SC1 - 2
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Felgueiras
#10#20#31#42#57#60#70
Sporting CP B
#12#20#30#46#55#60#70
Uniao Leiria
Porto B
Oliveirense