Liga Portugal 218:00 ngày 08/11/2025

Penafiel
1 - 1

Sporting CP B
Thống kê
Thống kê trận đấu
PenafielChỉ sốSporting CP B
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 23
50Chỉ số 2458
129Chỉ số 23143
Lineup
Đội hình trận đấu
Penafiel
Sơ đồ 4-4-232224322717837207
Đội hình xuất phát

J.Femenias#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ferreira#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Miguel#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Gustavo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Imbene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Sousa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kebe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Reko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Álvarez#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Santos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Vieira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Vieira#88

P.Vieira#95

P.Vieira#10

P.Vieira#1

P.Vieira#5

P.Vieira#33

P.Vieira#75

P.Vieira#21

P.Vieira#36
Sporting CP B
Sơ đồ 3-4-34154434555609670889028
Đội hình xuất phát

D.Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ramos#54 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Muniz#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

José Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Lucas#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Blopa#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mendonça#88 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Ribeiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ribeiro#50

R.Ribeiro#59

R.Ribeiro#74

R.Ribeiro#87

R.Ribeiro#82

R.Ribeiro#78

R.Ribeiro#58

R.Ribeiro#73

R.Ribeiro#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP B3 - 4
Penafiel
Penafiel4 - 1
Sporting CP B
Penafiel2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
Penafiel
Penafiel2 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B4 - 2
Penafiel
Sporting CP B0 - 1
Penafiel
Penafiel2 - 0
Sporting CP B
Penafiel2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 2
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
Vizela1 - 3
Penafiel
SC Farense0 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 2
Feirense
SL Benfica B0 - 2
Penafiel
Penafiel2 - 0
FC Felgueiras
Portimonense B1 - 1
Penafiel
Lusitania FC0 - 0
Penafiel
Penafiel0 - 2
GD Chaves
Leixoes3 - 2
Penafiel
Penafiel0 - 0
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Sporting CP B3 - 2
Feirense
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Leixoes0 - 4
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
Leeds United U212 - 1
Sporting CP B
Portimonense SC1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 0
Uniao Leiria
SCU Torreense0 - 1
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penafiel
#11#21#30#40#50#60#70
Sporting CP B
#11#20#30#40#50#60#70
Viseu
Porto B