Liga Portugal 218:00 ngày 23/11/2025

GD Chaves
0 - 0

Sporting CP B
Thống kê
Thống kê trận đấu
GD ChavesChỉ sốSporting CP B
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
10Chỉ số 227
55Chỉ số 2447
81Chỉ số 2383
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
3Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
GD Chaves
Sơ đồ 3-4-32342934158973018977
Đội hình xuất phát

M.Gudzulic#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Rodrigues#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tounkara#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Carraça#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Pinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Teixeira#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kusso#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Henrique·Pereira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

U.Milovanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Reinaldo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Reinaldo#21

Reinaldo#5

Reinaldo#20

Reinaldo#22

Reinaldo#7

Reinaldo#17

Reinaldo#33

Reinaldo#19

Reinaldo#1
Sporting CP B
Sơ đồ 4-5-14155454950785973888790
Đội hình xuất phát

D.Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

José Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Romulo#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Couto#78 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Oliveira#59 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Felicissimo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Mendonça#88 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nel#67

R.Nel#82

R.Nel#46

R.Nel#74
R.Nel#75

R.Nel#96
R.Nel#68

R.Nel#54

R.Nel#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP B2 - 0
GD Chaves
GD Chaves1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 1
GD Chaves
GD Chaves3 - 2
Sporting CP B
GD Chaves2 - 3
Sporting CP B
Sporting CP B4 - 0
GD ChavesĐối chiếu
Phong độ gần đây của GD Chaves
Leixoes0 - 1
GD Chaves
GD Chaves0 - 1
Porto B
Uniao Leiria2 - 1
GD Chaves
Viseu1 - 0
GD Chaves
GD Chaves0 - 2
Benfica
GD Chaves1 - 0
Vizela
SC Farense0 - 2
GD Chaves
Paredes0 - 2
GD Chaves
GD Chaves1 - 1
Feirense
Penafiel0 - 2
GD ChavesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Sunderland U211 - 0
Sporting CP B
Penafiel1 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 2
Feirense
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Leixoes0 - 4
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
Leeds United U212 - 1
Sporting CP B
Portimonense SC1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense1 - 0
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GD Chaves
#10#20#30#40#53#60#70
Sporting CP B
#10#20#30#40#51#60#70
SCU Torreense
SL Benfica B
FC Felgueiras