Liga Portugal 201:00 ngày 23/12/2025

SL Benfica B
1 - 0

Sporting CP B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SL Benfica BChỉ sốSporting CP B
9Chỉ số 223
0Chỉ số 42
7Chỉ số 214
2Chỉ số 34
7Chỉ số 23
1Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
92Chỉ số 2352
72Chỉ số 2435
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SL Benfica B
Sơ đồ 3-4-39855666471866862549174
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fonseca#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Joshua·Wynder#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Oliveira#64 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Santos#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Prioste#86 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Veloso#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Neto#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Bernardes#54 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Silva#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Tomé#74 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Tomé#96
O.Tomé#92

O.Tomé#58

O.Tomé#95

O.Tomé#85

O.Tomé#73

O.Tomé#90

O.Tomé#77

O.Tomé#89
Sporting CP B
Sơ đồ 4-2-3-14167435445965978888790
Đội hình xuất phát

D.Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

LucasRodrigues#67 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Muniz#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Ramos#54 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Oliveira#59 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Couto#78 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mendonça#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nel#49

R.Nel#40

R.Nel#55

R.Nel#82

R.Nel#74
R.Nel#75

R.Nel#73

R.Nel#50

R.Nel#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP B1 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 0
Sporting CP B
SL Benfica B0 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
SL Benfica B
Sporting CP B1 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B3 - 1
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
Maritimo1 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B2 - 0
Oliveirense
Nottingham Forest U211 - 1
SL Benfica B
Uniao Leiria2 - 2
SL Benfica B
Brighton U211 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 2
Vizela
SC Farense4 - 3
SL Benfica B
SL Benfica B2 - 1
Pacos de Ferreira
Feirense0 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 2
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
West Ham United U211 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Vizela
FC Felgueiras0 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 1
SC Farense
GD Chaves0 - 0
Sporting CP B
Sunderland U211 - 0
Sporting CP B
Penafiel1 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 2
Feirense
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Leixoes0 - 4
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SL Benfica B
#11#21#30#42#57#60#70
Sporting CP B
#10#20#32#44#53#60#70
Viseu
SCU Torreense
Porto B
Portimonense SC