Liga Portugal 218:00 ngày 14/12/2025

Sporting CP B
0 - 1

Vizela
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP BChỉ sốVizela
3Chỉ số 36
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2531
85Chỉ số 2368
80Chỉ số 2440
11Chỉ số 225
0Chỉ số 41
4Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP B
Sơ đồ 4-2-3-19955454950967387288890
Đội hình xuất phát

francisco silva#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

José Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Romulo#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Felicissimo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ribeiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Mendonça#88 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nel#67

R.Nel#77

R.Nel#58

R.Nel#59
R.Nel#75

R.Nel#74

R.Nel#82

R.Nel#95

R.Nel#43
Vizela
Sơ đồ 4-2-3-1140375520522724179
Đội hình xuất phát

A.Gomis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Henrique#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sampaio#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Godwin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Moukhliss#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Busnić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Loppy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Mörschel#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Tavares#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Garrido#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Garrido#92

M.Garrido#23

M.Garrido#63

M.Garrido#21
M.Garrido#13
M.Garrido#98

M.Garrido#26

M.Garrido#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
FC Felgueiras0 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 1
SC Farense
GD Chaves0 - 0
Sporting CP B
Sunderland U211 - 0
Sporting CP B
Penafiel1 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 2
Feirense
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Leixoes0 - 4
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
Leeds United U212 - 1
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela
SC Farense2 - 0
Vizela
Vizela1 - 1
Feirense
SL Benfica B1 - 2
Vizela
Vizela1 - 3
Penafiel
Lusitania FC1 - 1
Vizela
Vizela2 - 2
FC Felgueiras
GD Chaves1 - 0
Vizela
Vizela2 - 0
Leixoes
Sintrense2 - 1
Vizela
Maritimo1 - 1
VizelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP B
#10#20#30#43#58#60#70
Vizela
#11#21#31#46#51#60#70
Viseu
SCU Torreense
Uniao Leiria
Porto B
Pacos de Ferreira
Oliveirense
Portimonense SC