Liga Portugal 222:30 ngày 30/11/2025

Sporting CP B
3 - 1

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP BChỉ sốSC Farense
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
0Chỉ số 33
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
77Chỉ số 23104
38Chỉ số 2481
7Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP B
Sơ đồ 4-4-24170494550876096588890
Đội hình xuất phát

D.Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Blopa#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Romulo#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Lucas#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flávio Gonçalves#58 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mendonça#88 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nel#78

R.Nel#74

R.Nel#59

R.Nel#55

R.Nel#46

R.Nel#73

R.Nel#77

R.Nel#67

R.Nel#82
SC Farense
Sơ đồ 3-4-399292653808617907
Đội hình xuất phát

B.Araújo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Falcão#29 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.D'Agrella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ndiaye#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Miguel menino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Poloni#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

André Candeias#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Sangare#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Costa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Costa#34

R.Costa#21

R.Costa#30

R.Costa#2

R.Costa#10

R.Costa#16

R.Costa#20

R.Costa#88

R.Costa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Farense3 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 0
SC Farense
Sporting CP B5 - 3
SC Farense
SC Farense1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 3
SC Farense
SC Farense4 - 1
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
GD Chaves0 - 0
Sporting CP B
Sunderland U211 - 0
Sporting CP B
Penafiel1 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 2
Feirense
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Leixoes0 - 4
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
Leeds United U212 - 1
Sporting CP B
Portimonense SC1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 0
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense5 - 1
Silves
FC Felgueiras1 - 1
SC Farense
Feirense0 - 0
SC Farense
SC Farense4 - 3
SL Benfica B
SC Farense0 - 0
Penafiel
AD Marco 090 - 3
SC Farense
Lusitania FC1 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 2
GD Chaves
Vidagu0 - 2
SC Farense
Leixoes0 - 2
SC FarenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP B
#13#22#30#40#51#60#70
SC Farense
#11#20#30#43#59#60#70
Viseu
SCU Torreense
Uniao Leiria
Vizela
Porto B
Oliveirense