Liga Portugal 220:00 ngày 09/08/2025

SCU Torreense
0 - 1

Sporting CP B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SCU TorreenseChỉ sốSporting CP B
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2368
49Chỉ số 2444
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SCU Torreense3 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense4 - 3
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
SCU Torreense2 - 1
Merida AD
SCU Torreense1 - 1
RC Celta
Pacos de Ferreira2 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC4 - 4
SCU Torreense
CD Mafra2 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 2
Leixoes
Penafiel0 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 2
Maritimo
Viseu1 - 2
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Atletico Clube Purtugal1 - 1
Sporting CP B
Estoril2 - 3
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 0
Amarante
AD Fafe1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 0
Varzim
Dezembro1 - 1
Sporting CP B
CF Os Belenenses1 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 1
Atletico Clube Purtugal
Lusitania FC2 - 1
Sporting CP B
Amarante0 - 1
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCU Torreense
#10#20#30#43#55#60#70
Sporting CP B
#11#20#30#42#54#60#70
Uniao Leiria
Vizela
Porto B
SL Benfica B
GD Chaves
Feirense
FC Felgueiras
SC Farense
Oliveirense
Portimonense SC