Russian Premier League20:45 ngày 06/12/2025

Spartak Moscow
1 - 1

Dynamo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốDynamo Moscow
99Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
42Chỉ số 2436
5Chỉ số 225
1Chỉ số 214
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-3-398973427831857910
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Wooh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Dmitriev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Solari#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marquinhos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marquinhos#88

Marquinhos#47

Marquinhos#91

Marquinhos#2

Marquinhos#1

Marquinhos#24

Marquinhos#35

Marquinhos#68

Marquinhos#82

Marquinhos#11

Marquinhos#56

Marquinhos#77
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-4-29925567917410137033
Đội hình xuất phát

A.Lunev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Marichal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Skopintsev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gladyshev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Ngamaleu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tyukavin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Sergeev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#60

I.Sergeev#4

I.Sergeev#15

I.Sergeev#31

I.Sergeev#77

I.Sergeev#14

I.Sergeev#56

I.Sergeev#40

I.Sergeev#88

I.Sergeev#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow2 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Spartak Moscow
Dynamo Moscow2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 2
Dynamo Moscow
Spartak Moscow3 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Spartak Moscow
Dynamo Moscow0 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 0
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
CSKA Moscow
Akhmat Grozny1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
FC Orenburg
Dynamo Makhachkala1 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
CSKA Moscow3 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Akhmat Grozny2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Zenit St. Petersburg
Dynamo Moscow3 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Moscow1 - 2
Akron Togliatti
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Rubin Kazan0 - 0
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow3 - 5
Lokomotiv MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#11#21#30#42#55#60#70
Dynamo Moscow
#11#20#30#43#52#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi