Russian Premier League21:30 ngày 09/11/2025

Akhmat Grozny
1 - 2

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốSpartak Moscow
51Chỉ số 2439
82Chỉ số 2397
8Chỉ số 21
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-18881907581142017777
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.NDong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ghandri#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Ibishev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#22

G.Melkadze#32

G.Melkadze#42

G.Melkadze#13

G.Melkadze#9

G.Melkadze#37

G.Melkadze#55

G.Melkadze#1

G.Melkadze#40

G.Melkadze#71

G.Melkadze#10

G.Melkadze#70
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-3-3989734278318571110
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Wooh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Dmitriev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Solari#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marquinhos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marquinhos#1

Marquinhos#47

Marquinhos#91

Marquinhos#9

Marquinhos#14

Marquinhos#2

Marquinhos#35

Marquinhos#68

Marquinhos#82

Marquinhos#88

Marquinhos#77

Marquinhos#56
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 0
Akhmat Grozny
Spartak Moscow0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
Spartak Moscow
Akhmat Grozny2 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 0
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad2 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 4
FC Sochi
Rubin Kazan3 - 3
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
FK Krasnodar2 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
FC Orenburg
Akhmat Grozny3 - 0
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
FC Orenburg
Dynamo Makhachkala1 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow2 - 1
Krylya Sovetov
Spartak Moscow1 - 2
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#11#20#30#40#58#60#70
Spartak Moscow
#12#21#30#41#51#60#70