Russian Premier League20:45 ngày 22/11/2025

Spartak Moscow
1 - 0

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốCSKA Moscow
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
1Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2360
27Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-3-3989734278318547910
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Wooh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Dmitriev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Zobnin#47 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marquinhos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marquinhos#91

Marquinhos#56

Marquinhos#88

Marquinhos#82

Marquinhos#68

Marquinhos#35

Marquinhos#24

Marquinhos#1

Marquinhos#2

Marquinhos#14
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-335227890271053131117
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Villagra#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Krugovoy#3 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Glebov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Glebov#37

K.Glebov#23

K.Glebov#18

K.Glebov#49

K.Glebov#8

K.Glebov#19

K.Glebov#20

K.Glebov#30

K.Glebov#7

K.Glebov#4

K.Glebov#52

K.Glebov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 2
Spartak Moscow
CSKA Moscow0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 2
CSKA Moscow
Spartak Moscow2 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 2
Spartak Moscow
CSKA Moscow0 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Akhmat Grozny1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
FC Orenburg
Dynamo Makhachkala1 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow2 - 1
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala0 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
CSKA Moscow3 - 2
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow3 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Baltika Kaliningrad
FC Sochi1 - 3
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#11#21#30#42#52#60#70
CSKA Moscow
#10#20#30#42#54#60#70
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan
Dynamo Moscow