Russian Cup00:30 ngày 27/11/2025

Lokomotiv Moscow
2 - 3

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốSpartak Moscow
3Chỉ số 228
1Chỉ số 22
1Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
0Chỉ số 217
81Chỉ số 23118
5Chỉ số 32
41Chỉ số 2460
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-4-2222452337693198310
Đội hình xuất phát

I.Lantratov#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nenakhov#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Nyamsi#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montes#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Fasson#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bakaev#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Barinov#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Karpukas#93 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rudenko#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Batrakov#83 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Vorobyov#10 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vorobyov#90

D.Vorobyov#27

D.Vorobyov#99

D.Vorobyov#9

D.Vorobyov#59

D.Vorobyov#25

D.Vorobyov#2

D.Vorobyov#14

D.Vorobyov#8

D.Vorobyov#45

D.Vorobyov#94

D.Vorobyov#16
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-1-4-11973682188235579
Đội hình xuất phát

I.Pomazun#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Wooh#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Litvinov#68 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Reabciuk#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Umyarov#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Khlusevich#82 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Martins#35 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Barco#5 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Solari#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ugalde#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ugalde#83

M.Ugalde#10

M.Ugalde#27

M.Ugalde#56

M.Ugalde#88

M.Ugalde#98

M.Ugalde#24

M.Ugalde#14

M.Ugalde#91

M.Ugalde#47

M.Ugalde#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow4 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow5 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 1
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow1 - 0
FC Orenburg
Spartak Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Lokomotiv Moscow
Akron Togliatti1 - 1
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Moscow3 - 5
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 0
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
CSKA Moscow
Akhmat Grozny1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
FC Orenburg
Dynamo Makhachkala1 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#12#21#30#45#51#60#70
Spartak Moscow
#13#21#30#42#52#60#70
Krylya Sovetov
FC Sochi