Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 19/09/2025

Iberia 1999 B
2 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iberia 1999 BChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
99Chỉ số 23132
2Chỉ số 20
40Chỉ số 2460
2Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-2-3-116315265401828227
Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nikoloz bochorishvili#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Labadze#40 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
g.chachua#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Gogilashvili#30
D.Gogilashvili#35
D.Gogilashvili#12
D.Gogilashvili#27
D.Gogilashvili#11
D.Gogilashvili#39
D.Gogilashvili#10
D.Gogilashvili#33
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-2-3-125234033165142671029
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
oduduva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
ebi beleu cleopas timi#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Iberia 1999 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
FC Gonio
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B4 - 0
Dinamo Tbilisi II
Samtredia4 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FC
Merani Martvili1 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
WIT Georgia Tbilisi1 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli4 - 0
Samtredia
FC Meshakhte Tkibuli3 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iberia 1999 B
#12#21#30#42#52#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#43#50#60#70