CAF Africa Cup of Nations02:00 ngày 05/01/2026

South Africa
1 - 2

Cameroon
Thống kê
Thống kê trận đấu
South AfricaChỉ sốCameroon
66Chỉ số 2534
8Chỉ số 224
48Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
5Chỉ số 32
98Chỉ số 2361
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
South Africa
Sơ đồ 3-4-2-1121191420415187109
Đội hình xuất phát

R.Williams#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ngezana#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Sibisi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mbokazi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Mudau#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Aubaas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kabini#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Appollis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Mofokeng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Foster#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Foster#13

L.Foster#11

L.Foster#3

L.Foster#8

L.Foster#24

L.Foster#12

L.Foster#17

L.Foster#5

L.Foster#25

L.Foster#6

L.Foster#23

L.Foster#16

L.Foster#2

L.Foster#22
Cameroon
Sơ đồ 3-4-2-11631752152413101426
Đội hình xuất phát

D.Epassy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Malone#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kotto#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Tolo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Tchamadeu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Noom#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Yongwa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Mbeumo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Namaso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Kofane#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kofane#20

C.Kofane#4

C.Kofane#8

C.Kofane#1

C.Kofane#6

C.Kofane#12

C.Kofane#23

C.Kofane#18

C.Kofane#7

C.Kofane#11

C.Kofane#9

C.Kofane#27

C.Kofane#21

C.Kofane#25

C.Kofane#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
South Africa0 - 0
Cameroon
Cameroon2 - 2
South Africa
Cameroon1 - 1
South Africa
South Africa3 - 2
CameroonĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Africa
Zimbabwe2 - 3
South Africa
Egypt1 - 0
South Africa
South Africa2 - 1
Angola
South Africa1 - 0
Ghana
South Africa3 - 1
Zambia
South Africa3 - 0
Rwanda
Zimbabwe0 - 0
South Africa
South Africa1 - 1
Nigeria
Lesotho0 - 3
South Africa
South Africa3 - 3
UgandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cameroon
Mozambique1 - 2
Cameroon
Cote d'Ivoire1 - 1
Cameroon
Cameroon1 - 0
Gabon
Cameroon0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cameroon0 - 0
Angola
Mauritius0 - 2
Cameroon
Cabo Verde1 - 0
Cameroon
Cameroon3 - 0
Swaziland
Equatorial Guinea1 - 1
Cameroon
Cameroon3 - 0
UgandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Africa
#11#20#30#45#56#60#70
Cameroon
#12#21#30#42#53#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Morocco
Central African Republic
Botswana
Mauritania
Benin
Libya
Algeria
Togo
Liberia
Sudan
Niger
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Kenya
Namibia
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi