CAF Africa Cup of Nations22:00 ngày 26/12/2025

Egypt
1 - 0

South Africa
Thống kê
Thống kê trận đấu
EgyptChỉ sốSouth Africa
2Chỉ số 229
4Chỉ số 27
62Chỉ số 23121
0Chỉ số 33
20Chỉ số 2464
3Chỉ số 216
1Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 80
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Egypt
Sơ đồ 4-3-3233651225141910227
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Zizo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Fathy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Attia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Salah#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

O.Marmoush#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Trezeguet#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Trezeguet#2

Trezeguet#9

Trezeguet#26

Trezeguet#13

Trezeguet#1

Trezeguet#15

Trezeguet#27

Trezeguet#20

Trezeguet#24

Trezeguet#21

Trezeguet#17

Trezeguet#11

Trezeguet#8

Trezeguet#4

Trezeguet#18
South Africa
Sơ đồ 4-2-3-1120211461347589
Đội hình xuất phát

R.Williams#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Mudau#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mbokazi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sithole#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Appollis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Mbatha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Moremi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Foster#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Foster#3

L.Foster#2

L.Foster#19

L.Foster#11

L.Foster#12

L.Foster#10

L.Foster#17

L.Foster#25

L.Foster#23

L.Foster#22

L.Foster#16

L.Foster#24

L.Foster#15

L.Foster#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Egypt1 - 3
South Africa
South Africa1 - 1
Egypt
Egypt0 - 1
South Africa
South Africa1 - 0
Egypt
Egypt0 - 0
South Africa
South Africa1 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
South Africa
Egypt1 - 2
South AfricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt
Egypt2 - 1
Zimbabwe
Egypt2 - 1
Nigeria
Egypt0 - 3
Jordan
United Arab Emirates1 - 1
Egypt
Egypt1 - 1
Kuwait
Egypt1 - 1
Cabo Verde
Uzbekistan2 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
Guinea Bissau
Djibouti0 - 3
Egypt
Burkina Faso0 - 0
EgyptĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Africa
South Africa2 - 1
Angola
South Africa1 - 0
Ghana
South Africa3 - 1
Zambia
South Africa3 - 0
Rwanda
Zimbabwe0 - 0
South Africa
South Africa1 - 1
Nigeria
Lesotho0 - 3
South Africa
South Africa3 - 3
Uganda
Niger0 - 0
South Africa
South Africa2 - 1
GuineaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egypt
#11#21#31#40#54#60#70
South Africa
#10#20#30#43#57#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Morocco
Gabon
Central African Republic
Botswana
Mauritania
Benin
Libya
Algeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Sudan
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Democratic Republic of the Congo
Tanzania
Ethiopia
Mali
Mozambique
Swaziland
Cameroon
Kenya
Namibia
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Malawi
Burundi